使出現突破 sử xuất hiện đột phá Hán Việt: sử xuất hiện đột phá Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 出 (xuất) + 現 (hiện) + 突 (đột) + 破 (phá)Hán Việtsử xuất hiện đột pháCấu tạo使 + 出 + 現 + 突 + 破 · sử + xuất + hiện + đột + phá nghĩa thành phần: sử + xuất + hiện + đột + phá Nghĩa EngCihui make breakthrough