使分泌唾液
sử phân bí thóa dịch
Hán Việt: sử phân bí thóa dịch · Pinyin: shǐ fēn mì tuò yè
Tổng quan
làm chảy nước bọt, làm chảy nước dãi, chảy nước bọt, chảy nước dãi; chảy nhiều nước bọt, chảy nhiều nước dãi
Nghĩa
Việt
- Cihui làm chảy nước bọt, làm chảy nước dãi, chảy nước bọt, chảy nước dãi; chảy nhiều nước bọt, chảy nhiều nước dãi