使勁地擦磨 sử kính địa sát ma Hán Việt: sử kính địa sát ma Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 勁 (kính) + 地 (địa) + 擦 (sát) + 磨 (ma)Hán Việtsử kính địa sát maCấu tạo使 + 勁 + 地 + 擦 + 磨 · sử + kính + địa + sát + ma nghĩa thành phần: sử + kính + địa + sát + ma Nghĩa EngCihui elbow grease