使勢頭減弱

sử thế đầu giảm nhược

Hán Việt: sử thế đầu giảm nhược

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (thế) + (đầu) + (giảm) + (nhược)

Nghĩa

Eng

  • Cihui break fall