使發出叮當聲

shǐ fā chū dīng dāng shēng sử phát xuất đinh đương thanh

Hán Việt: sử phát xuất đinh đương thanh · Pinyin: shǐ fā chū dīng dāng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (phát) + (xuất) + (đinh) + (đương) + (thanh)