使變化的人

shǐ biàn huà de rén sử biến hóa đích nhân

Hán Việt: sử biến hóa đích nhân · Pinyin: shǐ biàn huà de rén

Tổng quan

người làm biến đổi; vật làm biến đổi, (điện học) máy biến thế

Cấu tạo: 使 (sử) + (biến) + (hóa) + (đích) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người làm biến đổi; vật làm biến đổi, (điện học) máy biến thế