使變得怪謬

sử biến đắc quái mậu

Hán Việt: sử biến đắc quái mậu

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (biến) + (đắc) + (quái) + (mậu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui fantasticato