使變硬的人
sử biến ngạnh đích nhân
Hán Việt: sử biến ngạnh đích nhân
Tổng quan
vật dùng để làm cứng; chất dùng để làm cứng
Cấu tạo: 使 (sử) + 變 (biến) + 硬 (ngạnh) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Nghĩa
Việt
- Cihui vật dùng để làm cứng; chất dùng để làm cứng