使變稀薄的 sử biến hi bạc đích Hán Việt: sử biến hi bạc đích Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 變 (biến) + 稀 (hi) + 薄 (bạc) + 的 (đích)Hán Việtsử biến hi bạc đíchCấu tạo使 + 變 + 稀 + 薄 + 的 · sử + biến + hi + bạc + đích nghĩa thành phần: sử + biến + hi + bạc + đích Nghĩa EngCihui attenuant