使合於標準

sử hợp vu tiêu chuẩn

Hán Việt: sử hợp vu tiêu chuẩn

Tổng quan

tiêu chuẩn hoá, sự sản xuất hàng loạt tiêu chuẩn hoá, sự sản xuất hàng loạt

Cấu tạo: 使 (sử) + (hợp) + (vu) + (tiêu) + (chuẩn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiêu chuẩn hoá, sự sản xuất hàng loạt tiêu chuẩn hoá, sự sản xuất hàng loạt