使同系繁殖 sử đồng hệ phồn thực Hán Việt: sử đồng hệ phồn thực Tổng quan bẩm sinh Cấu tạo: 使 (sử) + 同 (đồng) + 系 (hệ) + 繁 (phồn) + 殖 (thực)Hán Việtsử đồng hệ phồn thựcCấu tạo使 + 同 + 系 + 繁 + 殖 · sử + đồng + hệ + phồn + thực nghĩa thành phần: sử + đồng + hệ + phồn + thực Nghĩa ViệtCihui bẩm sinh