使後繼有人 sử hậu kế hữu nhân Hán Việt: sử hậu kế hữu nhân Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 後 (hậu) + 繼 (kế) + 有 (hữu) + 人 (nhân)Hán Việtsử hậu kế hữu nhânCấu tạo使 + 後 + 繼 + 有 + 人 · sử + hậu + kế + hữu + nhân nghĩa thành phần: sử + hậu + kế + hữu + nhân Nghĩa EngCihui keep the log rolling