使向後彎曲

sử hướng hậu loan khúc

Hán Việt: sử hướng hậu loan khúc

Tổng quan

uốn ngược lại

Cấu tạo: 使 (sử) + (hướng) + (hậu) + (loan) + (khúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui uốn ngược lại