使吸毒成癮 sử hấp độc thành ẩn Hán Việt: sử hấp độc thành ẩn Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 吸 (hấp) + 毒 (độc) + 成 (thành) + 癮 (ẩn)Hán Việtsử hấp độc thành ẩnCấu tạo使 + 吸 + 毒 + 成 + 癮 · sử + hấp + độc + thành + ẩn nghĩa thành phần: sử + hấp + độc + thành + ẩn Nghĩa EngCihui addict oneself to