使呈波浪形 shǐ chéng bō làng xíng · sử trình ba lãng hình Hán Việt: sử trình ba lãng hình · Pinyin: shǐ chéng bō làng xíng Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 呈 (trình) + 波 (ba) + 浪 (lãng) + 形 (hình)Pinyinshǐ chéng bō làng xíngHán Việtsử trình ba lãng hìnhCấu tạo使 + 呈 + 波 + 浪 + 形 · sử + trình + ba + lãng + hình nghĩa thành phần: sử + trình + ba + lãng + hình