使喪失地位 sử tang thất địa vị Hán Việt: sử tang thất địa vị Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 喪 (tang) + 失 (thất) + 地 (địa) + 位 (vị)Hán Việtsử tang thất địa vịCấu tạo使 + 喪 + 失 + 地 + 位 · sử + tang + thất + địa + vị nghĩa thành phần: sử + tang + thất + địa + vị Nghĩa EngCihui smack down