使喪失能力 sử tang thất năng lực Hán Việt: sử tang thất năng lực Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 喪 (tang) + 失 (thất) + 能 (năng) + 力 (lực)Hán Việtsử tang thất năng lựcCấu tạo使 + 喪 + 失 + 能 + 力 · sử + tang + thất + năng + lực nghĩa thành phần: sử + tang + thất + năng + lực Nghĩa EngCihui pull sb's teeth