使土地肥沃

shǐ tǔ dì féi wò sử thổ địa phì ốc

Hán Việt: sử thổ địa phì ốc · Pinyin: shǐ tǔ dì féi wò

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (thổ) + (địa) + (phì) + (ốc)