使地方分權

sử địa phương phân quyền

Hán Việt: sử địa phương phân quyền

Tổng quan

(chính trị) phân quyền (về địa phương)

Cấu tạo: 使 (sử) + (địa) + (phương) + (phân) + (quyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (chính trị) phân quyền (về địa phương)