使堅固的人 sử kiên cố đích nhân Hán Việt: sử kiên cố đích nhân Tổng quan kỹ sư công sự, thuốc b Cấu tạo: 使 (sử) + 堅 (kiên) + 固 (cố) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việtsử kiên cố đích nhânCấu tạo使 + 堅 + 固 + 的 + 人 · sử + kiên + cố + đích + nhân nghĩa thành phần: sử + kiên + cố + đích + nhân Nghĩa ViệtCihui kỹ sư công sự, thuốc b