使增加兩倍

shǐ zēng jiā liǎng bèi sử tăng gia lưỡng bội

Hán Việt: sử tăng gia lưỡng bội · Pinyin: shǐ zēng jiā liǎng bèi

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (tăng) + (gia) + (lưỡng) + (bội)