使增加數倍

shǐ zēng jiā shù bèi sử tăng gia sổ bội

Hán Việt: sử tăng gia sổ bội · Pinyin: shǐ zēng jiā shù bèi

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (tăng) + (gia) + (sổ) + (bội)