使增加活力

sử tăng gia hoạt lực

Hán Việt: sử tăng gia hoạt lực

Tổng quan

tiếng rít (của đạn bay); tiếng xé vải, (nghĩa bóng) sức sống, nghị lực, rít, vèo (như đạn bay)

Cấu tạo: 使 (sử) + (tăng) + (gia) + (hoạt) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếng rít (của đạn bay); tiếng xé vải, (nghĩa bóng) sức sống, nghị lực, rít, vèo (như đạn bay)