使處於低潮 sử xử vu đê triều Hán Việt: sử xử vu đê triều Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 處 (xử) + 於 (vu) + 低 (đê) + 潮 (triều)Hán Việtsử xử vu đê triềuCấu tạo使 + 處 + 於 + 低 + 潮 · sử + xử + vu + đê + triều nghĩa thành phần: sử + xử + vu + đê + triều Nghĩa EngCihui drive inthe background