使大感意外 sử đại cảm ý ngoại Hán Việt: sử đại cảm ý ngoại Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 大 (đại) + 感 (cảm) + 意 (ý) + 外 (ngoại)Hán Việtsử đại cảm ý ngoạiCấu tạo使 + 大 + 感 + 意 + 外 · sử + đại + cảm + ý + ngoại nghĩa thành phần: sử + đại + cảm + ý + ngoại Nghĩa EngCihui shake ... the foundations