使大打出手 sử đại đả xuất thủ Hán Việt: sử đại đả xuất thủ Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 大 (đại) + 打 (đả) + 出 (xuất) + 手 (thủ)Hán Việtsử đại đả xuất thủCấu tạo使 + 大 + 打 + 出 + 手 · sử + đại + đả + xuất + thủ nghĩa thành phần: sử + đại + đả + xuất + thủ Nghĩa EngCihui bring sb blows