使失去個性

sử thất khứ cá tính

Hán Việt: sử thất khứ cá tính

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (thất) + (khứ) + (cá) + (tính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui depersonalise