使失去興趣

sử thất khứ hưng thú

Hán Việt: sử thất khứ hưng thú

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (thất) + (khứ) + (hưng) + (thú)

Nghĩa

Eng

  • Cihui turn sb off