使失去性徵

sử thất khứ tính trưng

Hán Việt: sử thất khứ tính trưng

Tổng quan

làm cho mất giới tính

Cấu tạo: 使 (sử) + (thất) + (khứ) + (tính) + (trưng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm cho mất giới tính