使失去氣力 sử thất khứ khí lực Hán Việt: sử thất khứ khí lực Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 失 (thất) + 去 (khứ) + 氣 (khí) + 力 (lực)Hán Việtsử thất khứ khí lựcCấu tạo使 + 失 + 去 + 氣 + 力 · sử + thất + khứ + khí + lực nghĩa thành phần: sử + thất + khứ + khí + lực Nghĩa EngCihui unnerve