使失效的人 sử thất hiệu đích nhân Hán Việt: sử thất hiệu đích nhân Tổng quan xem vitiate Cấu tạo: 使 (sử) + 失 (thất) + 效 (hiệu) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việtsử thất hiệu đích nhânCấu tạo使 + 失 + 效 + 的 + 人 · sử + thất + hiệu + đích + nhân nghĩa thành phần: sử + thất + hiệu + đích + nhân Nghĩa ViệtCihui xem vitiate