使宣誓就職

sử tuyên thệ tựu chức

Hán Việt: sử tuyên thệ tựu chức

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (tuyên) + (thệ) + (tựu) + (chức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui swear in