使實行起來 sử thật hành khởi lai Hán Việt: sử thật hành khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 實 (thật) + 行 (hành) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtsử thật hành khởi laiCấu tạo使 + 實 + 行 + 起 + 來 · sử + thật + hành + khởi + lai nghĩa thành phần: sử + thật + hành + khởi + lai Nghĩa EngCihui give effect to