使居於下位 shǐ jū yú xià wèi · sử cư vu hạ vị Hán Việt: sử cư vu hạ vị · Pinyin: shǐ jū yú xià wèi Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 居 (cư) + 於 (vu) + 下 (hạ) + 位 (vị)Pinyinshǐ jū yú xià wèiHán Việtsử cư vu hạ vịCấu tạo使 + 居 + 於 + 下 + 位 · sử + cư + vu + hạ + vị nghĩa thành phần: sử + cư + vu + hạ + vị