使居於下位

shǐ jū yú xià wèi sử cư vu hạ vị

Hán Việt: sử cư vu hạ vị · Pinyin: shǐ jū yú xià wèi

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (cư) + (vu) + (hạ) + (vị)