使巡迴演出

sử tuần hồi diễn xuất

Hán Việt: sử tuần hồi diễn xuất

Tổng quan

cuộc đi, cuộc đi du lịch, cuộc đi chơi, cuộc đi dạo, cuộc kinh lý, đi, đi du lịch

Cấu tạo: 使 (sử) + (tuần) + (hồi) + (diễn) + (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cuộc đi, cuộc đi du lịch, cuộc đi chơi, cuộc đi dạo, cuộc kinh lý, đi, đi du lịch