使希望破滅 sử hi vọng phá diệt Hán Việt: sử hi vọng phá diệt Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 希 (hi) + 望 (vọng) + 破 (phá) + 滅 (diệt)Hán Việtsử hi vọng phá diệtCấu tạo使 + 希 + 望 + 破 + 滅 · sử + hi + vọng + phá + diệt nghĩa thành phần: sử + hi + vọng + phá + diệt Nghĩa EngCihui dash sb's hope