使希臘語調 sử hi lạp ngữ điều Hán Việt: sử hi lạp ngữ điều Tổng quan Hy,lạp hoá Cấu tạo: 使 (sử) + 希 (hi) + 臘 (lạp) + 語 (ngữ) + 調 (điều)Hán Việtsử hi lạp ngữ điềuCấu tạo使 + 希 + 臘 + 語 + 調 · sử + hi + lạp + ngữ + điều nghĩa thành phần: sử + hi + lạp + ngữ + điều Nghĩa ViệtCihui Hy,lạp hoá