使開始吸毒 sử khai thủy hấp độc Hán Việt: sử khai thủy hấp độc Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 開 (khai) + 始 (thủy) + 吸 (hấp) + 毒 (độc)Hán Việtsử khai thủy hấp độcCấu tạo使 + 開 + 始 + 吸 + 毒 · sử + khai + thủy + hấp + độc nghĩa thành phần: sử + khai + thủy + hấp + độc Nghĩa EngCihui switch on