使開始行動 sử khai thủy hành động Hán Việt: sử khai thủy hành động Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 開 (khai) + 始 (thủy) + 行 (hành) + 動 (động)Hán Việtsử khai thủy hành độngCấu tạo使 + 開 + 始 + 行 + 動 · sử + khai + thủy + hành + động nghĩa thành phần: sử + khai + thủy + hành + động Nghĩa EngCihui bring inaction