使徒約翰的 sử đồ ước hàn đích Hán Việt: sử đồ ước hàn đích Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 徒 (đồ) + 約 (ước) + 翰 (hàn) + 的 (đích)Hán Việtsử đồ ước hàn đíchCấu tạo使 + 徒 + 約 + 翰 + 的 · sử + đồ + ước + hàn + đích nghĩa thành phần: sử + đồ + ước + hàn + đích Nghĩa EngCihui Johannine