使得以進入 sử đắc dĩ tiến nhập Hán Việt: sử đắc dĩ tiến nhập Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 得 (đắc) + 以 (dĩ) + 進 (tiến) + 入 (nhập)Hán Việtsử đắc dĩ tiến nhậpCấu tạo使 + 得 + 以 + 進 + 入 · sử + đắc + dĩ + tiến + nhập nghĩa thành phần: sử + đắc + dĩ + tiến + nhập Nghĩa EngCihui give access to