使得有可能 sử đắc hữu khả năng Hán Việt: sử đắc hữu khả năng Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 得 (đắc) + 有 (hữu) + 可 (khả) + 能 (năng)Hán Việtsử đắc hữu khả năngCấu tạo使 + 得 + 有 + 可 + 能 · sử + đắc + hữu + khả + năng nghĩa thành phần: sử + đắc + hữu + khả + năng Nghĩa EngCihui make possible