使忙個不停 sử mang cá bất đình Hán Việt: sử mang cá bất đình Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 忙 (mang) + 個 (cá) + 不 (bất) + 停 (đình)Hán Việtsử mang cá bất đìnhCấu tạo使 + 忙 + 個 + 不 + 停 · sử + mang + cá + bất + đình nghĩa thành phần: sử + mang + cá + bất + đình Nghĩa EngCihui keep sb on the hop