使急速冷凍

sử cấp tốc lãnh đống

Hán Việt: sử cấp tốc lãnh đống

Tổng quan

ướp lạnh nhanh (đồ ăn để giữ phẩm chất), đông nhanh (đồ ăn)

Cấu tạo: 使 (sử) + (cấp) + (tốc) + (lãnh) + (đống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ướp lạnh nhanh (đồ ăn để giữ phẩm chất), đông nhanh (đồ ăn)