使恢復原狀

sử khôi phục nguyên trạng

Hán Việt: sử khôi phục nguyên trạng

Tổng quan

phá đi; phá huỷ

Cấu tạo: 使 (sử) + (khôi) + (phục) + (nguyên) + (trạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phá đi; phá huỷ