使恢復名譽 shǐ huī fù míng yù · sử khôi phục danh dự Hán Việt: sử khôi phục danh dự · Pinyin: shǐ huī fù míng yù Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 恢 (khôi) + 復 (phục) + 名 (danh) + 譽 (dự)Pinyinshǐ huī fù míng yùHán Việtsử khôi phục danh dựCấu tạo使 + 恢 + 復 + 名 + 譽 · sử + khôi + phục + danh + dự nghĩa thành phần: sử + khôi + phục + danh + dự