使恢復文明 sử khôi phục văn minh Hán Việt: sử khôi phục văn minh Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 恢 (khôi) + 復 (phục) + 文 (văn) + 明 (minh)Hán Việtsử khôi phục văn minhCấu tạo使 + 恢 + 復 + 文 + 明 · sử + khôi + phục + văn + minh nghĩa thành phần: sử + khôi + phục + văn + minh Nghĩa EngCihui recivilize