使懸而不決 sử huyền nhi bất quyết Hán Việt: sử huyền nhi bất quyết Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 懸 (huyền) + 而 (nhi) + 不 (bất) + 決 (quyết)Hán Việtsử huyền nhi bất quyếtCấu tạo使 + 懸 + 而 + 不 + 決 · sử + huyền + nhi + bất + quyết nghĩa thành phần: sử + huyền + nhi + bất + quyết Nghĩa EngCihui leave in the air