使意志消沉

shǐ yì zhì xiāo chén sử ý chí tiêu trầm

Hán Việt: sử ý chí tiêu trầm · Pinyin: shǐ yì zhì xiāo chén

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (ý) + (chí) + (tiêu) + (trầm)